Chuyển đổi B, KB, MB, GB, TB, PB (1 KB = 1024 B).
Features
- Chuyển đổi thời gian thực: Nhập số hoặc đổi đơn vị là tất cả giá trị cập nhật ngay.
- Hỗ trợ đơn vị nhị phân: Bao phủ B, KB, MB, GB, TB, PB theo bội số 1024.
- Độ chính xác cao: Giữ 9 chữ số thập phân để đảm bảo kết quả chuẩn xác.
- Hoán đổi thông minh: Một cú nhấp để chuyển đổi giữa các đơn vị thường dùng.
Usage Guide
- Nhập số: Điền giá trị cần đổi vào ô bên trái.
- Chọn đơn vị: Chọn đơn vị nguồn trong nhóm nút.
- Xem kết quả: Bảng hai cột hiển thị mọi giá trị quy đổi.
- Sao chép: Sao chép từng giá trị hoặc toàn bộ kết quả.
Technical Details
Nguyên lý đơn vị nhị phân
Dung lượng lưu trữ tuân theo bội số 1024 do kiến trúc nhị phân: 1 KB = 1024 B, 1 MB = 1024 KB...
Hệ số chuyển đổi
Mọi phép đổi lấy byte (B) làm chuẩn, dùng lũy thừa của 1024 (1 GB = 1.073.741.824 B).
Xử lý chính xác
Quy về byte rồi chia cho hệ số đích để tránh sai số làm tròn.
Frequently Asked Questions
- Khác biệt giữa KB và KiB là gì? Vì sao 1 KB = 1024 B?
- Trong thực tế máy tính, KB thường được hiểu là 1024 B do dựa trên lũy thừa 2. Để tránh nhầm lẫn, chuẩn IEC giới thiệu KiB = 1024 B, MiB = 1024² B... Công cụ này dùng quy ước truyền thống của hệ điều hành: 1 KB = 1024 B.
- Vì sao nhà sản xuất ổ đĩa dùng bội số 1000?
- Họ áp dụng chuẩn SI (1 KB = 1000 B) nên con số quảng cáo lớn hơn. Hệ điều hành vẫn dùng 1024 nên dung lượng hiển thị nhỏ hơn (ví dụ 500 GB ≈ 465 GiB).
- Chuyển giữa đơn vị nhị phân và thập phân thế nào?
- Quy về byte: nhị phân nhân 1024^n, thập phân nhân 1000^n. Sau đó chia cho hệ số đích. Ví dụ 100 GB (thập phân) ≈ 93,13 GiB (nhị phân).
- Giá trị tối đa công cụ xử lý chính xác là bao nhiêu?
- JavaScript Number chính xác tới 2^53-1 (~9.007.199.254.740.991 B ≈ 8 PB). Lớn hơn có thể mất chính xác, cần công cụ BigInt nếu yêu cầu tuyệt đối.
Related Documentation
- IEC 60027-2 - Chuẩn về tiền tố nhị phân (KiB, MiB, GiB).
- ISO/IEC 80000-13 - Tiêu chuẩn quốc tế về đại lượng và đơn vị trong CNTT (byte, bit).
- NIST - Binary Prefix Guide - Hướng dẫn chính thức về tiền tố nhị phân từ NIST.
- Wikipedia - Byte - Giải thích chi tiết về đơn vị byte và lịch sử 1024 vs 1000.
- IEEE 1541 - Chuẩn IEEE về tiền tố nhị phân KiB, MiB, GiB.