Tính toán thông tin mạng từ CIDR như subnet mask, địa chỉ mạng, broadcast và phạm vi IP sử dụng được
Features
- Thông tin CIDR đầy đủ: Tính địa chỉ mạng, broadcast và phạm vi IP sử dụng từ CIDR.
- Chuyển đổi hai chiều: Chuyển đổi linh hoạt giữa IP/mask và ký hiệu CIDR.
- Phân tích subnet: Thống kê chi tiết subnet kèm biểu diễn nhị phân.
- Đa định dạng: Hỗ trợ CIDR, thập phân chấm và biểu diễn nhị phân.
Use Cases
- Quy hoạch mạng doanh nghiệp: Lập kế hoạch và phân bổ mạng con IP cho các phòng ban, tầng hoặc vị trí khác nhau trong mạng doanh nghiệp. Sử dụng máy tính CIDR để xác định kích thước mạng con tối ưu, ngăn chặn xung đột IP và ghi lại cấu trúc mạng cho các nhóm IT.
- Môi trường điện toán đám mây: Lập kế hoạch VPC và mạng con trong các nền tảng đám mây như AWS, Azure, GCP. Tính toán các khối CIDR để phân bổ không gian IP riêng, đảm bảo không có sự chồng chéo giữa các VPC khác nhau và tối ưu hóa cấu hình mạng tài nguyên đám mây.
- Cấu hình quy tắc tường lửa: Khi cấu hình quy tắc tường lửa, cần có phạm vi mạng chính xác. Sử dụng máy tính CIDR để xác định phạm vi địa chỉ IP được phép hoặc từ chối, tạo danh sách kiểm soát truy cập (ACL) chính xác và chính sách bảo mật.
- Thiết kế mạng container: Thiết kế mạng cho các nền tảng container như Docker và Kubernetes. Tính toán CIDR mạng Pod, phạm vi mạng dịch vụ và mạng con nút để đảm bảo cấu hình giao tiếp container và cách ly mạng đúng cách.
Usage Guide
- Nhập dữ liệu: Nhập địa chỉ IPv4 hoặc IPv6 kèm prefix CIDR (ví dụ 192.168.1.0/24) hoặc IP + subnet mask để công cụ tự động chuyển đổi.
- Xem kết quả phân tích: Theo dõi địa chỉ mạng, broadcast, phạm vi host, wildcard, biểu diễn nhị phân và thống kê số lượng IP usable.
- Sao chép & lưu trữ: Sao chép kết quả để chèn vào tài liệu thiết kế mạng, kiểm thử cấu hình router hoặc lưu vào bảng cấp phát IP.
Technical Details
Tính toán CIDR và toán subnet
Công cụ tính các thuộc tính mạng từ ký hiệu IP/prefix: địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard, phạm vi host, tổng số địa chỉ bằng các phép toán nhị phân và xác thực prefix/IP.
Thiết kế subnet và VLSM
CIDR hỗ trợ VLSM tạo subnet kích thước khác nhau. Công cụ giúp tính prefix cần cho số host, trực quan hoá phân bổ IP và tránh chồng lấp trong thiết kế mạng, cấu hình router, firewall.
CIDR IPv6 và ứng dụng
IPv6 dùng địa chỉ 128-bit với /64 là chuẩn subnet. Công cụ xử lý notation IPv6, delegation và quy hoạch địa chỉ cho tài liệu, khắc phục sự cố, lập kế hoạch dung lượng.
Frequently Asked Questions
- CIDR notation là gì?
- CIDR biểu diễn địa chỉ IP và subnet mask trong một giá trị duy nhất, ví dụ 192.168.1.0/24 với /24 là số bit mạng.
- Chuyển đổi mặt nạ mạng con sang CIDR như thế nào?
- Đếm số bit 1 liên tiếp trong mask. 255.255.255.0 có 24 bit 1 nên CIDR là /24. Công cụ tự động chuyển đổi.
- Khác biệt giữa /24 và /25?
- /24 có 256 IP (254 dùng được), /25 có 128 IP (126 dùng được). Mỗi lần tăng prefix giảm một nửa số host.
- Trong /24 có bao nhiêu IP sử dụng?
- /24 có 256 IP tổng, 254 IP sử dụng (loại trừ network và broadcast). Công cụ hiển thị chính xác cho mọi CIDR.
- Những dải IP Riêng tư nào?
- Riêng tư gồm 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12, 192.168.0.0/16. Công cụ tự nhận diện và gắn nhãn.
Related Documentation
- RFC 4632 - CIDR - Đặc tả phân bổ địa chỉ CIDR.
- Hướng dẫn subnet IPv4 - Hướng dẫn chia subnet IPv4.
- RFC 1878 - Subnet Tables - Bảng phân bổ subnet IPv4.
- Tham chiếu subnet mask - Tham chiếu và chuyển đổi subnet mask.
- Không gian địa chỉ IANA - Danh bạ không gian địa chỉ IPv4 chính thức.