👁

Sinh cấu hình Supervisor

Tạo Tệp cấu hình Supervisor để quản lý tiến trình nền trên Linux.

Mẫu nhanh

Cấu hình cơ bản

Tên chương trình
Lệnh chạy
Thư mục làm việc
User
Số tiến trình
>1 để chạy pool nhiều process

Hành vi khởi chạy

Tự khởi động
Tự khởi động lại
Khi thoát bất thường
Khởi động lại sau khi tiến trình thoát ngoài ý muốn
Số lần thử khởi động
Tín hiệu dừng
TERM
Thời gian chờ dừng
giây

Quản lý log

Log stdout
Log stderr
Dung lượng tối đa
Số bản sao lưu

Thiết lập nâng cao

Độ ưu tiên
Số nhỏ ưu tiên cao hơn (0-999)
Biến môi trườngMỗi dòng một biến, định dạng KEY="Giá trị"

Cấu hình đã sinh

Lưu vào /etc/supervisor/conf.d/ rồi chạy: supervisorctl reread && supervisorctl update

Supervisor là gì

Supervisor là hệ thống kiểm soát tiến trình cho Unix, cho phép giám sát và điều khiển nhiều process dài hạn. Công cụ tự động khởi động lại tiến trình bị crash và gom nhóm các daemon cần chạy liên tục, đặc biệt hữu ích cho web app, worker nền hoặc script phải chạy 24/7.

Tính năng

⚙️

Cấu hình đầy đủ

Nhập lệnh, thư mục, user, số process qua UI mà không phải nhớ cú pháp INI.
🔄

Chiến lược restart

Thiết lập restart khi thoát bất thường, luôn restart hoặc không restart; cấu hình số lần retry và tín hiệu dừng.
📝

Quản lý log

Chọn Tệp stdout/stderr, cấu hình dung lượng tối đa và số bản backup để tránh đầy đĩa.
🎯

Điều khiển nâng cao

Đặt priority khởi động, biến môi trường và chạy nhiều instance cho từng chương trình.

📋Hướng dẫn sử dụng

1️⃣
Thiết lập cơ bản
Nhập tên chương trình, lệnh thực thi, thư mục làm việc và user chạy.
2️⃣
Tùy chọn khởi chạy
Chọn tự khởi động, chế độ restart và số lần thử chạy lại.
3️⃣
Cấu hình log
Xác định đường dẫn log, dung lượng tối đa và số bản xoay vòng.
4️⃣
Triển khai
Tải Tệp .conf, đặt vào /etc/supervisor/conf.d/ và chạy supervisorctl reread/update.

📚Giới thiệu kỹ thuật

🔧Kiến trúc Supervisor

Supervisor gồm daemon supervisord và CLI supervisorctl. Đọc cấu hình INI trong conf.d với section [program:Tên], theo dõi PID và restart theo chính sách.

🔄Vòng đời tiến trình

autorestart xác định hành vi khi process thoát: unexpected (chỉ restart nếu exit code !=0), true (luôn restart), false (không restart). startretries giới hạn số lần thử.

📊Xoay log

stdout_logfile_maxbytes và stdout_logfile_backups giúp xoay log tự động, tránh chiếm đầy đĩa. Có thể tail log trực tiếp qua supervisorctl tail -f.

🎯Priority & nhóm tiến trình

Priority (0-999) quyết định thứ tự Bắt đầu/Dừng. numprocs tạo pool instance. Có thể dùng biến môi trường KEY="Giá trị" và template %(program_name)s/%(process_num)02d cho tên process.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này dùng làm gì?

Hỗ trợ tạo Tệp cấu hình Supervisor chuẩn INI cho việc daemon hóa ứng dụng, thiết lập auto-Bắt đầu/restart, log và ưu tiên tiến trình qua giao diện trực quan.
💬

Cách sử dụng công cụ?

1) Nhập tên và lệnh chạy; 2) Chọn thư mục, user; 3) Cấu hình auto-Bắt đầu/restart; 4) Cài đặt log; 5) Đặt priority/biến môi trường; 6) Tải Tệp vào /etc/supervisor/conf.d/; 7) Chạy supervisorctl reread && supervisorctl update.
🔍

Khác biệt giữa các tùy chọn autorestart?

unexpected: restart khi exit code khác 0; true: luôn restart; false: không restart tự động. Thường dùng unexpected cho dịch vụ cần giám sát.
💡

Có miễn phí không?

Hoàn toàn miễn phí, không yêu cầu đăng ký. Cấu hình sinh ra cục bộ, không thu thập dữ liệu.
📚

Triển khai Tệp thế nào?

Tải Tệp .conf, đưa vào /etc/supervisor/conf.d/, đảm bảo tên kết thúc .conf, chạy supervisorctl reread && supervisorctl update và kiểm tra supervisorctl status.

🔗Tài liệu liên quan

📖Tài liệu chính thức-Hướng dẫn cấu hình Supervisor
🚀Thực hành tốt nhất-Khuyến nghị triển khai production

User Comments

0 / 2000
Loading...