Hướng dẫn thực tế

Trình đổi đơn vị byte — Hướng dẫn sử dụng và nguyên lý kỹ thuật

Chuyển đổi B, KB, MB, GB, TB, PB (1 KB = 1024 B).

Mở công cụ

Tổng quan

Là quá trình đổi giữa các đơn vị lưu trữ như B, KB, MB, GB, TB, PB. Trong máy tính, 1 KB = 1024 B. Công cụ hỗ trợ lập kế hoạch dung lượng, tính kích thước Tệp, băng thông nhanh chóng.

Khái niệm chính

Nguyên lý đơn vị nhị phân

Dung lượng lưu trữ tuân theo bội số 1024 do kiến trúc nhị phân: 1 KB = 1024 B, 1 MB = 1024 KB...

Hệ số chuyển đổi

Mọi phép đổi lấy byte (B) làm chuẩn, dùng lũy thừa của 1024 (1 GB = 1.073.741.824 B).

Xử lý chính xác

Quy về byte rồi chia cho hệ số đích để tránh sai số làm tròn.

Chuẩn IEC

IEC 60027-2 định nghĩa KiB, MiB, GiB để phân biệt với KB, MB thập phân; công cụ sử dụng hệ 1024 quen thuộc trong hệ điều hành.

Tính năng

Chuyển đổi thời gian thực

Nhập số hoặc đổi đơn vị là tất cả giá trị cập nhật ngay.

Hỗ trợ đơn vị nhị phân

Bao phủ B, KB, MB, GB, TB, PB theo bội số 1024.

Độ chính xác cao

Giữ 9 chữ số thập phân để đảm bảo kết quả chuẩn xác.

Hoán đổi thông minh

Một cú nhấp để chuyển đổi giữa các đơn vị thường dùng.

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa KB và KiB là gì? Vì sao 1 KB = 1024 B?

Trong thực tế máy tính, KB thường được hiểu là 1024 B do dựa trên lũy thừa 2. Để tránh nhầm lẫn, chuẩn IEC giới thiệu KiB = 1024 B, MiB = 1024² B... Công cụ này dùng quy ước truyền thống của hệ điều hành: 1 KB = 1024 B.

Vì sao nhà sản xuất ổ đĩa dùng bội số 1000?

Họ áp dụng chuẩn SI (1 KB = 1000 B) nên con số quảng cáo lớn hơn. Hệ điều hành vẫn dùng 1024 nên dung lượng hiển thị nhỏ hơn (ví dụ 500 GB ≈ 465 GiB).

Chuyển giữa đơn vị nhị phân và thập phân thế nào?

Quy về byte: nhị phân nhân 1024^n, thập phân nhân 1000^n. Sau đó chia cho hệ số đích. Ví dụ 100 GB (thập phân) ≈ 93,13 GiB (nhị phân).

Giá trị tối đa công cụ xử lý chính xác là bao nhiêu?

JavaScript Number chính xác tới 2^53-1 (~9.007.199.254.740.991 B ≈ 8 PB). Lớn hơn có thể mất chính xác, cần công cụ BigInt nếu yêu cầu tuyệt đối.

Tài liệu liên quan

  • IEC 60027-2

    Chuẩn về tiền tố nhị phân (KiB, MiB, GiB).

  • ISO/IEC 80000-13

    Tiêu chuẩn quốc tế về đại lượng và đơn vị trong CNTT (byte, bit).

  • NIST - Binary Prefix Guide

    Hướng dẫn chính thức về tiền tố nhị phân từ NIST.

  • Wikipedia - Byte

    Giải thích chi tiết về đơn vị byte và lịch sử 1024 vs 1000.

  • IEEE 1541

    Chuẩn IEEE về tiền tố nhị phân KiB, MiB, GiB.

Trình đổi đơn vị byte

Mở công cụ để trải nghiệm các tính năng này.

Mở công cụ